Tủ sách kiến thức, Cẩm nang điện công nghiệp

Cảm biến quang điện là gì? Các loại cảm biến quang thông dụng

cam bien quang dien

Cảm biến quang điện là loại cảm biến chuyển đổi tín hiệu ánh sáng thành tín hiệu điện, dựa trên các hiệu ứng vật lý khác nhau xảy ra khi ánh sáng tương tác với vật liệu bán dẫn hoặc bề mặt kim loại. Đây là loại cảm biến được dùng rất phổ biến — từ bộ điều khiển từ xa gia dụng (dùng photo diode/phototransistor thu phát hồng ngoại), hệ thống đèn tự động bật khi trời tối, cho tới hàng loạt ứng dụng công nghiệp như dò vạch dẫn đường robot, đọc mã vạch, đếm sản phẩm trên băng chuyền. Bài viết giới thiệu bốn loại cảm biến quang thông dụng nhất, cách chọn cấu hình lắp đặt phù hợp, và hướng dẫn khắc phục hai vấn đề thường gặp: nhiễu do ánh sáng môi trường, và khi nào cần dùng loại phản xạ gương.

Cảm biến quang điện là gì, dùng để làm gì

Cảm biến quang điện hoạt động dựa trên nguyên lý chung: ánh sáng chiếu vào phần tử nhạy sáng của cảm biến (vật liệu bán dẫn hoặc bề mặt kim loại đặc biệt) làm thay đổi một đại lượng điện đo được — có thể là điện trở, dòng điện, hoặc điện áp — từ đó xác định được sự có mặt của ánh sáng hoặc vật thể chắn ánh sáng. Tín hiệu ngõ ra sau đó được xử lý và đưa tới bộ điều khiển như PLC để ra quyết định điều khiển tương ứng — ví dụ dừng băng tải khi phát hiện đủ số lượng sản phẩm, hoặc kích hoạt cánh tay robot khi vật đã tới đúng vị trí.

Cảm biến quang khác cảm biến tiệm cận ở điểm nào

Cả cảm biến tiệm cận và cảm biến quang đều dùng để phát hiện vật thể không cần tiếp xúc, nhưng cơ chế vật lý khác nhau hoàn toàn: cảm biến tiệm cận dựa trên từ trường (điện cảm) hoặc điện dung, chỉ hoạt động hiệu quả ở khoảng cách rất gần (vài mm tới vài cm). Cảm biến quang dựa trên ánh sáng (thường là ánh sáng hồng ngoại hoặc laser), có thể phát hiện vật ở khoảng cách xa hơn nhiều (từ vài cm tới hàng chục mét tùy loại), và không bị giới hạn chỉ phát hiện được kim loại như cảm biến tiệm cận điện cảm — cảm biến quang phát hiện được hầu hết mọi vật thể miễn là đủ khả năng chắn hoặc phản xạ ánh sáng.

cau tao cam bien quang dien
Cau tao cảm biến quang điện

Các loại cảm biến quang thông dụng

Theo phân loại kỹ thuật, có bốn loại cảm biến quang điện chính, khác nhau ở hiệu ứng vật lý nền tảng và phạm vi ứng dụng.

Cảm biến quang dẫn (quang trở) — đơn giản, dùng đo thông lượng ánh sáng

Quang trở (còn gọi là tế bào quang điện, tế bào quang dẫn) hoạt động dựa trên hiệu ứng quang điện trong — hiện tượng giải phóng hạt mang điện tự do trong vật liệu bán dẫn dưới tác dụng của ánh sáng, khiến khả năng dẫn điện của vật liệu tăng lên. Khi có ánh sáng chiếu vào, điện trở của quang trở giảm xuống rất nhanh; khi không có ánh sáng (trong tối), điện trở tăng cao trở lại. Vật liệu chế tạo quang trở thường là bán dẫn đa tinh thể (CdS, CdSe, CdTe, PbS, PbSe, PbTe) hoặc đơn tinh thể (Germanium, Silicon tinh khiết hoặc pha tạp). Ứng dụng phổ biến: đo thông lượng ánh sáng, kết hợp nguồn sáng để dò vạch dẫn đường cho robot, đọc mã vạch, và đóng cắt rơ le điều khiển theo cường độ ánh sáng (ví dụ hệ thống đèn đường tự động bật khi trời tối).

Cảm biến Diode quang và Transistor quang — phổ biến nhất trong công nghiệp

Diode quang (photodiode) là một tiếp giáp P-N — khi chiếu ánh sáng có bước sóng nhỏ hơn ngưỡng nhất định, các cặp điện tử-lỗ trống sinh ra thêm dưới tác dụng điện trường làm dòng điện ngược tăng lên, từ đó xác định được cường độ ánh sáng chiếu vào. Photodiode có hai chế độ làm việc: chế độ quang dẫn (phân cực ngược bởi nguồn điện áp ngoài để đo dòng điện ngược) và chế độ quang thế (không cần điện áp đặt vào, hoạt động như một nguồn dòng độc lập). Ứng dụng phổ biến: đo thông lượng ánh sáng, dò vạch dẫn đường robot, làm đầu thu trong các bộ điều khiển từ xa không dây, đọc mã vạch.

Transistor quang (phototransistor) là transistor Silic loại NPN có vùng Bazơ được thiết kế để chiếu sáng trực tiếp — chuyển tiếp BC hoạt động tương tự photodiode ở chế độ quang dẫn, tạo ra dòng đóng vai trò như dòng Bazơ để khuếch đại thành dòng Colecter lớn hơn nhiều — nhờ đó phototransistor có độ nhạy cao hơn photodiode thuần túy. Đây là loại cảm biến quang được dùng phổ biến nhất trong công nghiệp hiện nay, với nhiều dạng lắp đặt khác nhau (thu phát riêng, thu phát chung có/không cần gương phản xạ) và cấu trúc mạch ra dạng NPN hoặc PNP cực thu để hở, tương tự cảm biến tiệm cận. Ứng dụng thực tế rất đa dạng: hệ thống cắt sản phẩm theo chiều dài, phát hiện hộp sữa trên băng tải, hệ thống phát hiện và đếm chai.

Cảm biến quang phát xạ — độ tin cậy cao, chống nhiễu tốt

Cảm biến quang phát xạ dựa trên hiện tượng phát xạ quang điện — ánh sáng chiếu vào bề mặt kim loại đặc biệt bên trong một bóng thủy tinh chân không (chứa anot và catot) làm giải phóng các điện tử tự do, tạo thành dòng điện tỷ lệ với quang thông chiếu vào. Loại cảm biến này thường được dùng để dò tìm các vật kích thước rất nhỏ hoặc các điểm phát sáng ở khoảng cách dò lớn, nơi các loại cảm biến quang khác khó đạt được độ nhạy và độ tin cậy tương đương.

Cấu hình lắp đặt — thu phát riêng, thu phát chung, phản xạ gương

Bên cạnh phân loại theo nguyên lý vật lý, cảm biến quang (đặc biệt loại transistor quang) còn được phân loại theo cách bố trí bộ phát và bộ thu: dạng thu phát riêng (bộ phát và bộ thu là hai khối tách rời, đặt đối diện nhau ở hai phía của vật cần phát hiện — tia sáng từ bộ phát đi thẳng tới bộ thu, khi có vật chắn ngang sẽ cắt đứt tia sáng này); dạng thu phát chung có cần gương phản xạ (bộ phát và bộ thu nằm chung một khối, tia sáng phát ra đi tới gương phản xạ chuyên dụng đặt ở phía đối diện rồi phản xạ ngược về bộ thu); và dạng thu phát chung không cần gương phản xạ (tia sáng phản xạ trực tiếp từ chính bề mặt vật cần phát hiện về bộ thu, không cần lắp thêm gương).

Các thông số kỹ thuật cần lưu ý khi chọn cảm biến quang

Bảng dưới trích từ giáo trình kỹ thuật cảm biến, minh họa thông số thực tế của một số model cảm biến quang thông dụng:

Loại tiêu biểuLoạiThông số nổi bật
Quang trở 5mmQuang dẫnNguồn AC/DC 100V, dòng 5mA, điện trở tối vài MΩ, thời gian tác động 2,8ms ở 1000lux
Cảm biến gương phân cựcTransistor quangNguồn AC/DC, nguồn sáng phân cực phát hiện vật bóng loáng (model gương), đầu ra rơle/transistor, kích thước 65×65×25mm
Cảm biến quang phát xạ đa cấpQuang phát xạHiệu chỉnh độ nhạy 8 cấp, khoảng cách quét tới 250mm, bộ lọc quang học khử nhiễu môi trường, tín hiệu ra analog

Khi chọn cảm biến quang cho một ứng dụng cụ thể, cần lưu ý: khoảng cách phát hiện cần thiết (dạng thu phát riêng cho khoảng cách xa nhất, quang phát xạ phù hợp vật rất nhỏ/khoảng cách lớn), đặc điểm bề mặt vật cần phát hiện (vật bóng loáng cần loại có nguồn sáng phân cực để tránh nhận diện sai do phản xạ hỗn loạn), mức độ nhiễu ánh sáng của môi trường lắp đặt (môi trường nhiều ánh sáng nhiễu nên ưu tiên loại có bộ lọc quang học), và không gian lắp đặt thực tế (không gian hẹp chỉ tiếp cận được một phía nên chọn dạng thu phát chung thay vì thu phát riêng).

FAQ — Câu hỏi thường gặp

Làm sao để khắc phục tình trạng cảm biến quang bị nhiễu do ánh sáng môi trường?

Ánh sáng môi trường (đèn huỳnh quang, ánh sáng mặt trời chiếu qua cửa sổ, đèn hàn, tia lửa từ máy móc lân cận) có thể lẫn vào dải bước sóng mà cảm biến đang dò, gây báo nhận biết sai hoặc mất ổn định. Theo dữ liệu kỹ thuật, nhiều dòng cảm biến quang phát xạ giải quyết vấn đề này bằng cách “bổ sung bộ lọc quang học để khử nhiễu từ môi trường” kết hợp khả năng hiệu chỉnh độ nhạy linh hoạt qua 8 cấp độ khác nhau — cho phép kỹ thuật viên tinh chỉnh độ nhạy phù hợp với mức độ nhiễu thực tế của môi trường lắp đặt.

Một hướng giải quyết khác được áp dụng ở nhiều dòng cảm biến quang hiện đại là dùng nguồn sáng điều biến (modulated) hoặc phân cực — như nguyên lý “nguồn sáng phân cực” ở nhiều dòng cảm biến hiện đại giúp phân biệt chính xác tín hiệu ánh sáng phát ra từ chính cảm biến với ánh sáng nền của môi trường xung quanh, đặc biệt hữu ích khi cần phát hiện vật có bề mặt bóng loáng dễ gây phản xạ hỗn loạn. Về nguyên tắc lắp đặt chung, nên tránh hướng trực tiếp cảm biến vào nguồn sáng mạnh cố định (đèn pha, ánh nắng trực tiếp) và ưu tiên chọn dòng cảm biến có tích hợp bộ lọc quang học nếu môi trường lắp đặt vốn đã nhiều ánh sáng nhiễu.

Khi nào dùng loại phản xạ gương?

Loại thu phát chung có gương phản xạ nên dùng khi không gian lắp đặt chỉ cho phép tiếp cận từ một phía của đối tượng cần phát hiện — ví dụ băng tải hẹp, đường ống, hoặc vị trí mà việc lắp bộ thu ở phía đối diện là bất khả thi về mặt cơ khí. Cấu hình này gộp cả bộ phát và bộ thu vào một khối duy nhất, tia sáng phát ra đi tới gương phản xạ chuyên dụng đặt ở phía đối diện rồi phản xạ ngược trở lại bộ thu — chỉ cần lắp đặt và đấu dây ở một phía, đơn giản hơn đáng kể so với dạng thu phát riêng.

So với dạng thu phát chung không cần gương (phản xạ trực tiếp từ bề mặt vật), loại có gương phản xạ đáng tin cậy hơn vì bề mặt gương chuyên dụng luôn phản xạ ổn định, không phụ thuộc vào độ bóng/màu sắc/kết cấu bề mặt của từng vật thể khác nhau đi qua — phù hợp khi cần phát hiện nhất quán nhiều loại vật thể có bề mặt khác nhau tại cùng một vị trí.

Cảm biến quang thu phát riêng và thu phát chung khác nhau thế nào?

Dạng thu phát riêng có bộ phát và bộ thu là hai khối hoàn toàn tách biệt, đặt đối diện nhau ở hai phía của vật cần phát hiện — tia sáng đi thẳng một chiều từ bộ phát tới bộ thu, khi vật chắn ngang sẽ cắt đứt tia sáng này và kích hoạt tín hiệu phát hiện. Đây là cấu hình có độ tin cậy cao nhất và khoảng cách phát hiện xa nhất trong các loại cảm biến quang, nhưng đòi hỏi lắp đặt và đấu dây điện ở cả hai phía đối tượng — phức tạp hơn về mặt thi công.

Dạng thu phát chung gộp cả bộ phát và bộ thu vào một khối, chỉ cần lắp đặt một phía — thuận tiện thi công hơn nhưng khoảng cách phát hiện và độ tin cậy thường thấp hơn thu phát riêng, đồng thời cần thêm gương phản xạ (với biến thể có gương) hoặc phụ thuộc vào đặc tính phản xạ của chính vật cần phát hiện (với biến thể không gương).

Cảm biến quang có phát hiện được vật trong suốt (thủy tinh, nhựa trong) không?

Đây là một thách thức kỹ thuật thực sự với cảm biến quang, vì bản chất vật trong suốt cho phần lớn ánh sáng xuyên qua thay vì chắn hoặc phản xạ đủ mạnh để cảm biến nhận biết được sự khác biệt. Với dạng thu phát riêng, vật trong suốt vẫn có thể làm suy giảm một phần cường độ ánh sáng đi qua (do khúc xạ, phản xạ một phần tại bề mặt) — nếu cảm biến có độ nhạy đủ cao và được hiệu chỉnh ngưỡng phù hợp, vẫn có thể phát hiện được sự suy giảm này, dù không đáng tin cậy bằng khi phát hiện vật đục hoàn toàn.

Với ứng dụng chuyên biệt cần phát hiện chính xác vật trong suốt, thường cần dùng loại cảm biến quang thiết kế đặc thù cho mục đích này (tần số/bước sóng ánh sáng chuyên dụng, thuật toán xử lý tín hiệu riêng) thay vì cảm biến quang thông dụng, hoặc kết hợp thêm cảm biến tiệm cận điện dung (loại cảm biến tiệm cận duy nhất phát hiện được cả vật phi kim loại như thủy tinh, nhựa) như một giải pháp thay thế/bổ sung.

Cách nhận dạng, phân biệt các loại cảm biến quang trên thị trường?

Theo giáo trình kỹ thuật cảm biến, việc nhận dạng và phân biệt các loại cảm biến quang thông thường phải dựa vào hình dáng, kích thước bên ngoài, kết hợp với thông tin ghi trên tem mác của cảm biến — tương tự nguyên tắc áp dụng với cảm biến tiệm cận. Vì các loại cảm biến quang (quang dẫn, diode quang, transistor quang, quang phát xạ) có thể có hình dáng bên ngoài khá giống nhau dù nguyên lý hoạt động bên trong hoàn toàn khác biệt, kỹ thuật viên nên luôn kiểm tra mã model in trên thân thiết bị và tra cứu catalog chính hãng trước khi thay thế, tránh lắp nhầm loại cảm biến không phù hợp với nguyên lý ứng dụng ban đầu.

Kết luận

Cảm biến quang điện có bốn loại chính — quang dẫn, diode quang, transistor quang, và quang phát xạ — mỗi loại dựa trên một hiệu ứng vật lý khác nhau và phù hợp với phạm vi ứng dụng riêng. Transistor quang là loại phổ biến nhất trong công nghiệp nhờ độ nhạy cao và nhiều tùy chọn cấu hình lắp đặt (thu phát riêng, thu phát chung có/không cần gương). Hiểu đúng cơ chế khử nhiễu (bộ lọc quang học, nguồn sáng phân cực) và nguyên tắc chọn cấu hình lắp đặt phù hợp với không gian thực tế giúp tránh được phần lớn sự cố báo nhận biết sai thường gặp khi vận hành cảm biến quang trong môi trường công nghiệp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *